- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tiết sức; lười nhọc
Làm như vậy tiết kiệm sức lực hơn nhiều.
đỡ tốn sức; đỡ mất công
Làm như vậy rất tiết kiệm công sức.
tiết sức; lười nhọc
Làm như vậy tiết kiệm sức lực hơn nhiều.
đỡ tốn sức; đỡ mất công
Làm như vậy rất tiết kiệm công sức.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tiết sức; lười nhọc
tiết sức; lười nhọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.