- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
thái thú (chức quan cai quản một quận thời cổ)
Ông ấy là tỉnh trưởng của tỉnh này.
thái thú (chức quan cai quản một quận thời cổ)
Ông ấy là tỉnh trưởng của tỉnh này.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
thái thú (chức quan cai quản một quận thời cổ)
thái thú (chức quan cai quản một quận thời cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.