- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
tài năng chính yếu; khả năng cốt lõi [thành ngữ]
Đây là sở trường của anh ấy.
tài năng chính yếu; khả năng cốt lõi [thành ngữ]
Đây là sở trường của anh ấy.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
tài năng chính yếu; khả năng cốt lõi [thành ngữ]
tài năng chính yếu; khả năng cốt lõi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.