- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thực sự; thật sự; chân chính
中事实上、真实的,不假的shìshíshang、zhēnshí de,bújiǎ de
Đây mới là tình bạn thật sự.
Anh ấy cuối cùng đã tìm được con đường thực sự thuộc về mình.
thực sự; thật sự; thực chất
中确实是那样;不是假的或冒充的quèshí shì nàyàng;búshì jiǎ de huò màochōng de
thực sự; thật sự; chân chính
中事实上、真实的,不假的shìshíshang、zhēnshí de,bújiǎ de
Đây mới là tình bạn thật sự.
Anh ấy cuối cùng đã tìm được con đường thực sự thuộc về mình.
thực sự; thật sự; thực chất
中确实是那样;不是假的或冒充的quèshí shì nàyàng;búshì jiǎ de huò màochōng de
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
thực sự; thật sự; chân chính
thực sự; thật sự; chân chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây mới là tình yêu đích thực.
Anh ấy cuối cùng đã tìm ra con đường thực sự thuộc về mình.
Đây mới là tình yêu đích thực.
Anh ấy cuối cùng đã tìm ra con đường thực sự thuộc về mình.