- 日nhật(mặt trời)
- 军quân(quân đội)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
chóng mặt; choáng váng
Anh ấy cảm thấy một cơn chóng mặt.
chóng mặt; hoa mắt
Anh ấy cảm thấy chóng mặt.
chóng mặt; hoa mắt; chứng huyễn vựng
chóng mặt; choáng váng
Anh ấy cảm thấy một cơn chóng mặt.
chóng mặt; hoa mắt
Anh ấy cảm thấy chóng mặt.
chóng mặt; hoa mắt; chứng huyễn vựng
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
chóng mặt; choáng váng
chóng mặt; choáng váng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chóng mặt do độ cao; sợ độ cao
chóng mặt; hoa mắt; mất thăng bằng
chóng mặt do độ cao; sợ độ cao
chóng mặt; hoa mắt; mất thăng bằng