- 七thất(bảy)
- 刀đao(con dao)
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
中准确、精确、没有错误zhǔnquè、jīngquè、méiyǒu cuòwù
Thông tin này rất chính xác.
chi tiết; rõ ràng; bảng kê chi tiết
Xin hãy cho tôi một câu trả lời xác đáng.
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
中准确、精确、没有错误zhǔnquè、jīngquè、méiyǒu cuòwù
Thông tin này rất chính xác.
chi tiết; rõ ràng; bảng kê chi tiết
Xin hãy cho tôi một câu trả lời xác đáng.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
Dùng dao chém bảy nhát để cắt đứt mọi thứ.
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
đến đúng vị trí; đạt yêu cầu; chuẩn xác; (bóng) đến nơi đến chốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
中正确;恰当;没有错误或疑问zhèngquè、qiàdang、méiyǒu cuòwù huò yíwèn
Xin hãy cho tôi một câu trả lời chính xác.
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
中正确;恰当;没有错误或疑问zhèngquè、qiàdang、méiyǒu cuòwù huò yíwèn
Xin hãy cho tôi một câu trả lời chính xác.