- 石thạch(đá)
- 並tịnh(song song, cùng nhau)
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
bàn giao; tiếp nhận; gặp gỡ
中相聚在一起;聚会xiāngjù zài yīqǐ; jùhuì
Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé.
gặp mặt; họp mặt
中互相见面、一起商量hùxiāng jiànmiàn、yìqǐ shāngshuang
Chúng ta hãy gặp mặt vào ngày mai.
bàn giao; tiếp nhận; gặp gỡ
中相聚在一起;聚会xiāngjù zài yīqǐ; jùhuì
Chúng ta gặp nhau vào ngày mai nhé.
gặp mặt; họp mặt
中互相见面、一起商量hùxiāng jiànmiàn、yìqǐ shāngshuang
Chúng ta hãy gặp mặt vào ngày mai.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Hai viên đá va chạm vào nhau tạo ra tiếng động lớn.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
bàn giao; tiếp nhận; gặp gỡ
bàn giao; tiếp nhận; gặp gỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.