- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng
中表示某种意思的记号或标记biǎoshì mǒuzhǒng yìsi de jìhào huò biāojì
Ký hiệu này có nghĩa là gì?
ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng
中表示某种意思的记号或标记biǎoshì mǒuzhǒng yìsi de jìhào huò biāojì
Ký hiệu này có nghĩa là gì?
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng
ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.