- ⺮trúc(tre, trúc)
- 本bổn(gốc rễ, cơ bản)
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
trên bàn; công khai; rõ ràng
Cái hộp này rất nặng.
công khai, minh bạch; (bóng) không có gì giấu giếm
Cái hộp này rất nặng nề.
trên bàn; công khai; rõ ràng
Cái hộp này rất nặng.
công khai, minh bạch; (bóng) không có gì giấu giếm
Cái hộp này rất nặng nề.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Cây tre chỉ biết mọc từ gốc lên thẳng, không linh hoạt — nên 笨 có nghĩa là ngốc nghếch, vụng về.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
trên bàn; công khai; rõ ràng
trên bàn; công khai; rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.