- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
đường ống; ống dẫn
中用来输送液体或气体的管状物yònglái shūsòng yètǐ huò qìtǐ de guǎnzhuàng wù
Đường ống này bị hỏng rồi.
đường ống; hệ thống ống dẫn
中用来输送液体或气体的管子yònglái shūsòng yètǐ huò qìtǐ de guǎnzi
Đường ống này rất dài.
đường ống; ống dẫn
中用来输送液体或气体的管状物yònglái shūsòng yètǐ huò qìtǐ de guǎnzhuàng wù
Đường ống này bị hỏng rồi.
đường ống; hệ thống ống dẫn
中用来输送液体或气体的管子yònglái shūsòng yètǐ huò qìtǐ de guǎnzi
Đường ống này rất dài.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường ống; ống dẫn
đường ống; ống dẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đường ống; (nghĩa bóng) kênh, đường dẫn
中运输液体或气体的通道;比喻信息或事物的传递渠道yùnshū yètǐ huò qìtǐ de tōngdào;bǐyù xìnxī huò shìwù de chuánhuà qúdào
Chúng tôi liên lạc qua kênh này.
đường ống; ống dẫn
Đây là phương tiện của chúng tôi.
đường ống; (nghĩa bóng) kênh, đường dẫn
中运输液体或气体的通道;比喻信息或事物的传递渠道yùnshū yètǐ huò qìtǐ de tōngdào;bǐyù xìnxī huò shìwù de chuánhuà qúdào
Chúng tôi liên lạc qua kênh này.
đường ống; ống dẫn
Đây là phương tiện của chúng tôi.