- 糹mịch(sợi tơ)
- 柬giản(chọn lọc, thư thiếp)
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
luyện tập; tập luyện; bài tập
中反复做某事以提高技能或熟练度fǎnfù zuò mǒushì yǐ tígāo jìnéng huò shúliàn dù
Chúng ta cùng nhau luyện tập tiếng Trung.
luyện tập; bài tập
中通过重复做某事来提高技能或熟练程度tōngguò chóngfù zuò mǒushì lái tíngāo jìnéng huò shúliàn chéngdù
Chúng tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.
luyện tập; tập luyện; bài tập
中反复做某事以提高技能或熟练度fǎnfù zuò mǒushì yǐ tígāo jìnéng huò shúliàn dù
Chúng ta cùng nhau luyện tập tiếng Trung.
luyện tập; bài tập
中通过重复做某事来提高技能或熟练程度tōngguò chóngfù zuò mǒushì lái tíngāo jìnéng huò shúliàn chéngdù
Chúng tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
luyện tập; tập luyện; bài tập
luyện tập; tập luyện; bài tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
luyện tập; thực hành; bài tập
中通过重复做某事来提高技能或熟练程度tōngguò chóngfù zuò mǒushì lái tígāo jìnéng huò shúliàn chéngdù
tu luyện; thực hành
中经过多次重复做某事来提高技能或水平jīngguò duō cì chóngfù zuò mǒu shì lái tígāo jìnéng huò shuǐpíng
thao diễn; luyện tập; diễn tập
中通过重复做同样的事情来提高技能tōngguò chóngfù zuò tóngyàng de shìqing lái tígāo jìnéng
luyện tập; thực hành; bài tập
中通过重复做某事来提高技能或熟练程度tōngguò chóngfù zuò mǒushì lái tígāo jìnéng huò shúliàn chéngdù
tu luyện; thực hành
中经过多次重复做某事来提高技能或水平jīngguò duō cì chóngfù zuò mǒu shì lái tígāo jìnéng huò shuǐpíng
thao diễn; luyện tập; diễn tập
中通过重复做同样的事情来提高技能tōngguò chóngfù zuò tóngyàng de shìqing lái tígāo jìnéng