- 糹mịch(sợi tơ)
- 巠kính(mạch nước ngầm chạy thẳng)
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)
中进行商业活动;管理和运营企业或事业jìnxíng shāngyè huódòng;guǎnlǐ hé yùnyíng qǐyè huò shìyè
Anh ấy điều hành một công ty nhỏ.
kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)
中进行商业活动;管理和运营企业或事业jìnxíng shāngyè huódòng;guǎnlǐ hé yùnyíng qǐyè huò shìyè
Anh ấy điều hành một công ty nhỏ.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)
kinh doanh; điều hành; quản lý (doanh nghiệp, hoạt động kinh doanh, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.