- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
chức danh chuyên môn; chức vụ nghề nghiệp
Chức danh của bạn là gì?
chức danh chuyên môn; chức vụ
chức danh; chức vị chuyên môn
chức danh chuyên môn; chức vụ nghề nghiệp
Chức danh của bạn là gì?
chức danh chuyên môn; chức vụ
chức danh; chức vị chuyên môn
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
chức danh chuyên môn; chức vụ nghề nghiệp
chức danh chuyên môn; chức vụ nghề nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.