- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
danh hiệu; chức danh; tước hiệu
中一个人的名字、地位或身份的称号yī gè rén de míngzi、dìwèi huò shēnfèn de chēnghào
Chức danh của anh ấy là giáo sư.
chức danh chuyên môn; chức vụ
中人在工作或组织中的身份和名称rén zài gōngzuò huò zǔzhī zhōng de shēnfèn hé míngchēng
Chức danh của anh ấy là gì?
danh hiệu; chức danh; tước hiệu
中一个人的名字、地位或身份的称号yī gè rén de míngzi、dìwèi huò shēnfèn de chēnghào
Chức danh của anh ấy là giáo sư.
chức danh chuyên môn; chức vụ
中人在工作或组织中的身份和名称rén zài gōngzuò huò zǔzhī zhōng de shēnfèn hé míngchēng
Chức danh của anh ấy là gì?
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
danh hiệu; chức danh; tước hiệu
danh hiệu; chức danh; tước hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cấp bậc; chức cấp
中人的身份或职位的等级rén de shēnfèn huò zhíwèi de děngjí
cấp bậc; chức cấp
中人的身份或职位的等级rén de shēnfèn huò zhíwèi de děngjí