- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bắt tay nhau; hợp tác; liên kết
中两个或多个人、团体一起合作liǎng gè huò duō gè rén、tuántǐ yìqǐ hézuò
Chúng ta cùng hợp tác.
bắt tay hợp tác; liên thủ; phối hợp hành động
中两个或多个人、团体一起合作、共同行动liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ yìqǐ hézuò、gòngtóng xíngdòng
Chúng tôi cùng nhau làm dự án này.
bắt tay nhau; hợp tác; liên kết
中两个或多个人、团体一起合作liǎng gè huò duō gè rén、tuántǐ yìqǐ hézuò
Chúng ta cùng hợp tác.
bắt tay hợp tác; liên thủ; phối hợp hành động
中两个或多个人、团体一起合作、共同行动liǎng ge huò duō ge rén、tuántǐ yìqǐ hézuò、gòngtóng xíngdòng
Chúng tôi cùng nhau làm dự án này.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bắt tay nhau; hợp tác; liên kết
bắt tay nhau; hợp tác; liên kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.