- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
liên minh; đồng minh
中两个或多个国家、组织等联合在一起的关系liǎng ge huò duōge guójiā、zǔzhī děng liánhé zài yìqǐ de guānxi
Họ là đồng minh.
liên minh; đồng minh
中两个或多个国家、组织等联合在一起的关系liǎng ge huò duōge guójiā、zǔzhī děng liánhé zài yìqǐ de guānxi
Họ là đồng minh.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
liên minh; đồng minh
liên minh; đồng minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.