- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
người chiến thắng; kẻ thắng cuộc
Anh ấy là người chiến thắng của trận đấu này.
người chiến thắng; kẻ thắng cuộc
Anh ấy là người chiến thắng của trận đấu này.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người chiến thắng; kẻ thắng cuộc
người chiến thắng; kẻ thắng cuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.