héo úa; tàn lụi
中植物干枯、失去生机zhíwù gānkū、shīqù shēngjī
Hoa đều héo rồi.
héo; tàn úa; (bóng) suy sụp
中植物因为缺水或生病而变干、变软、下垂zhíwù yīnwèi quēshuǐ huòshēngbìng érbiàn gān、biàn ruǎn、xiàhuì
héo tàn; suy yếu; teo lại
héo úa; tàn lụi
中植物干枯、失去生机zhíwù gānkū、shīqù shēngjī
Hoa đều héo rồi.
héo; tàn úa; (bóng) suy sụp
中植物因为缺水或生病而变干、变软、下垂zhíwù yīnwèi quēshuǐ huòshēngbìng érbiàn gān、biàn ruǎn、xiàhuì
héo tàn; suy yếu; teo lại
中变得干枯无力;失去生机或活力biàn de gānkū wúlì; shīqù shēngjī huò huólì
Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang suy yếu.
héo; tàn; suy yếu
中变得干枯无力;失去生机biàn de gānkū wúlì; shīqù shēngjī
héo; tàn úa; yếu ớt; tiêu điều
中精神不好、没有活力、显得很疲倦jīngshén búhǎo、méiyǒu huóhuà、xiǎnde hěn píjuàn
Anh ấy trông rất ủ rũ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy đang suy yếu.
héo; tàn; suy yếu
中变得干枯无力;失去生机biàn de gānkū wúlì; shīqù shēngjī
héo; tàn úa; yếu ớt; tiêu điều
中精神不好、没有活力、显得很疲倦jīngshén búhǎo、méiyǒu huóhuà、xiǎnde hěn píjuàn
Anh ấy trông rất ủ rũ.