Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
naphthalene (C₁₀H₈); chất naphtalen
Naphthalene là một hợp chất hữu cơ.
// NGHĨA CHÍNHnaphthalene (C₁₀H₈); chất naphtalen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.