tiểu đoàn; doanh trại; trại
中军队中的一个组织单位,由几个排组成jūnduì zhōng de yīgè zǔzhī dānwèi, yóu jǐge pái zǔchéng
Tiểu đoàn này có bao nhiêu người?
doanh trại; trại lính
中军人住宿和训练的地方jūnrén zhùsù hé xùnliàn de dìfang
Khu trại này rất lớn.
tiểu đoàn; doanh trại; trại
中军队中的一个组织单位,由几个排组成jūnduì zhōng de yīgè zǔzhī dānwèi, yóu jǐge pái zǔchéng
Tiểu đoàn này có bao nhiêu người?
doanh trại; trại lính
中军人住宿和训练的地方jūnrén zhùsù hé xùnliàn de dìfang
Khu trại này rất lớn.
trại; đồn trại; làng có hàng rào
中士兵或军队住的地方shìbīng huòjūnduì zhù de dìfang
Chúng tôi đi cắm trại ở khu cắm trại.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
中建造或修理房屋、道路等jiànzào huòxiūlǐ fángwū、dàolù děng
Họ đang xây dựng một ngôi nhà mới.
cố gắng hết sức; liều mình
中用力去得到或完成某事yònglì qù huòdé huò wánchéng mǒushì
Anh ấy đang nỗ lực xây dựng sự nghiệp của mình.
bài tập; bài làm; công việc; tác nghiệp
中经营或管理;进行某种活动或工作jīngyíng huòguǎnlǐ;jìnxíng mǒuzhǒng huódòng huò gōngzuò
Công ty này hoạt động tốt.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
中管理;经营guǎnlǐ;jīngyíng
Anh ấy rất giỏi kinh doanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trại; đồn trại; làng có hàng rào
中士兵或军队住的地方shìbīng huòjūnduì zhù de dìfang
Chúng tôi đi cắm trại ở khu cắm trại.
xây dựng; sửa chữa; tu bổ
中建造或修理房屋、道路等jiànzào huòxiūlǐ fángwū、dàolù děng
Họ đang xây dựng một ngôi nhà mới.
cố gắng hết sức; liều mình
中用力去得到或完成某事yònglì qù huòdé huò wánchéng mǒushì
Anh ấy đang nỗ lực xây dựng sự nghiệp của mình.
bài tập; bài làm; công việc; tác nghiệp
中经营或管理;进行某种活动或工作jīngyíng huòguǎnlǐ;jìnxíng mǒuzhǒng huódòng huò gōngzuò
Công ty này hoạt động tốt.
quản lý hộ; quản thay; ủy thác quản lý
中管理;经营guǎnlǐ;jīngyíng
Anh ấy rất giỏi kinh doanh.