pháo đài; thành lũy (yếu tố ghép)
中防守的建筑物或地方fángshǒu de jiànzhùwù huò dìfang
Pháo đài này rất kiên cố.
pháo đài; thành lũy; (dùng để phiên âm -berg, -burg trong địa danh)
中用于音译外国地名中的-berg、-burg等词尾yònyú yīnyì wàiguó dìmíng zhōng de -berg、-burg děng cíwěi
Nơi này có một lâu đài cổ.
làng; thôn (dùng trong địa danh)
中小村庄;地名中的词xiǎo cūnzhuāng;dìmíng zhōng de cí
Ngôi làng này tên là gì?
dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")
中地名中使用的字,表示城镇或要塞dìmíng zhōng shǐyòng de zì、biǎoshì chéngzhèn huò yàosài
pháo đài; thành lũy (yếu tố ghép)
中防守的建筑物或地方fángshǒu de jiànzhùwù huò dìfang
Pháo đài này rất kiên cố.
pháo đài; thành lũy; (dùng để phiên âm -berg, -burg trong địa danh)
中用于音译外国地名中的-berg、-burg等词尾yònyú yīnyì wàiguó dìmíng zhōng de -berg、-burg děng cíwěi
Nơi này có một lâu đài cổ.
làng; thôn (dùng trong địa danh)
中小村庄;地名中的词xiǎo cūnzhuāng;dìmíng zhōng de cí
Ngôi làng này tên là gì?
dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")
中地名中使用的字,表示城镇或要塞dìmíng zhōng shǐyòng de zì、biǎoshì chéngzhèn huò yàosài
pháo đài; thành lũy (yếu tố ghép)
làng; thôn (dùng trong địa danh)
dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(dạng kết hợp) bánh burger (viết tắt của 漢堡|汉堡[han4 bao3])
中汉堡包的简称,一种食物hànbǎo bāo de jiǎnchèng, yī zhǒng shíwù
Tôi thích ăn hamburger.
(dạng kết hợp) bánh burger (viết tắt của 漢堡|汉堡[han4 bao3])
中汉堡包的简称,一种食物hànbǎo bāo de jiǎnchèng, yī zhǒng shíwù
Tôi thích ăn hamburger.