- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dinh dưỡng; chất dinh dưỡng
中食物中能使身体健康强壮的成分shíwù zhōng néng shǐ shēntǐ jiànkāng qiángzhuàng de chéngfèn
Loại thực phẩm này rất bổ dưỡng.
dinh dưỡng; chất bổ
中身体需要的物质,使人健康、强壮shēntǐ xūyào de wùzhì, shǐ rén jiànkāng、qiángzhuàng
Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.
dinh dưỡng; chất dinh dưỡng
中食物中能使身体健康强壮的成分shíwù zhōng néng shǐ shēntǐ jiànkāng qiángzhuàng de chéngfèn
Loại thực phẩm này rất bổ dưỡng.
dinh dưỡng; chất bổ
中身体需要的物质,使人健康、强壮shēntǐ xūyào de wùzhì, shǐ rén jiànkāng、qiángzhuàng
Loại thức ăn này rất bổ dưỡng.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dinh dưỡng; chất dinh dưỡng
dinh dưỡng; chất dinh dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dinh dưỡng; chất dinh dưỡng
中身体需要的食物中的有益物质shēntǐ xūyào de shíwù zhōng de yǒuyì wùzhì
dinh dưỡng; chất dinh dưỡng
中身体需要的食物中的有益物质shēntǐ xūyào de shíwù zhōng de yǒuyì wùzhì