dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ
Bồ là tên viết tắt của Bồ Đào Nha.
Bồ Đào Nha; (viết tắt) thuộc Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha là tiếng mẹ đẻ của tôi.
dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
Bồ Đào Nha; (viết tắt) Bồ
Bồ là tên viết tắt của Bồ Đào Nha.
Bồ Đào Nha; (viết tắt) thuộc Bồ Đào Nha
Tiếng Bồ Đào Nha là tiếng mẹ đẻ của tôi.
dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.