- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
biểu quyết; bỏ phiếu quyết định
Chúng tôi bỏ phiếu biểu quyết.
biểu quyết; bỏ phiếu
biểu quyết; bỏ phiếu quyết định
Chúng tôi bỏ phiếu biểu quyết.
biểu quyết; bỏ phiếu
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
biểu quyết; bỏ phiếu quyết định
biểu quyết; bỏ phiếu quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.