- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
Chúng ta nên biểu dương những nỗ lực của anh ấy.
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
Anh ấy được biểu dương vì công việc xuất sắc.
khen thưởng; biểu dương
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
Chúng ta nên biểu dương những nỗ lực của anh ấy.
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
Anh ấy được biểu dương vì công việc xuất sắc.
khen thưởng; biểu dương
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.