- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
lớp lót; vải lót trong
Lớp lót của chiếc áo khoác này rất thoải mái.
lớp lót; vải lót trong
Lớp lót của chiếc áo khoác này rất thoải mái.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
lớp lót; vải lót trong
lớp lót; vải lót trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.