- 衤y(quần áo)
- 皮bì(da, vỏ ngoài)
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
nạn nhân; người bị hại
中遭受伤害或损失的人zāoshòu shānghài huò sǔnshī de rén
Nạn nhân đã báo cảnh sát rồi.
nạn nhân; người bị hại
中遭受伤害或损失的人zāoshòu shānghài huò sǔnshī de rén
Nạn nhân đã báo cảnh sát rồi.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nạn nhân; người bị hại
nạn nhân; người bị hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.