- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
nạn nhân; người bị hại
中遭受不幸或伤害的人zāoushòu búxìng huòshānghài de rén
Nạn nhân đã báo cảnh sát rồi.
nạn nhân; người bị hại
中遭受不幸或伤害的人zāoushòu búxìng huòshānghài de rén
Nạn nhân đã báo cảnh sát rồi.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nạn nhân; người bị hại
nạn nhân; người bị hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.