dùng trong 袷袢[qia1 pan4]
dùng trong 夹肢窝[gā zhi wo](kế thừa)
中腋下,手臂和身体之间的部位yèxià, shǒubì hé shēntǐ zhījiān de bùwèi
Nách hơi ngứa.
dùng trong 袷袢[qia1 pan4]
dùng trong 夹肢窝[gā zhi wo](kế thừa)
中腋下,手臂和身体之间的部位yèxià, shǒubì hé shēntǐ zhījiān de bùwèi
Nách hơi ngứa.
dùng trong 袷袢[qia1 pan4]
dùng trong 夹肢窝[gā zhi wo]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.