- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt; vỡ; tách; nẻ
nứt; vỡ; tách; nẻ
Miếng gỗ này bị nứt rồi.
nứt; rạn nứt; vỡ
Cái kính bị nứt rồi.
nứt; vỡ; tách
Cái bát này bị nứt rồi.
nứt; vỡ; tách; nẻ
Miếng gỗ này bị nứt rồi.
nứt; rạn nứt; vỡ
Cái kính bị nứt rồi.
nứt; vỡ; tách
Cái bát này bị nứt rồi.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xé; nứt; rách; vỡ
Cái áo này bị rách rồi.
xé; nứt; rách; vỡ
Cái áo này bị rách rồi.