- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
vết nứt; khe hở; miệng rách
Vết nứt này rất sâu.
vết nứt; kẽ hở; vết rách
Cái cốc này có một vết nứt.
vết nứt; khe hở; vết rách
vết nứt; khe hở; miệng rách
Vết nứt này rất sâu.
vết nứt; kẽ hở; vết rách
Cái cốc này có một vết nứt.
vết nứt; khe hở; vết rách
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
vết nứt; khe hở; miệng rách
vết nứt; khe hở; miệng rách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vết nứt; khe hở; miệng (núi lửa)
Miệng núi lửa phun trào dung nham.
vết nứt; khe hở; miệng (núi lửa)
Miệng núi lửa phun trào dung nham.