- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt ra; tách ra; mở rộng
Quả dưa hấu này bị nứt rồi.
nứt ra; tách ra; mở rộng
Quả dưa hấu này bị nứt rồi.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
nứt ra; tách ra; mở rộng
nứt ra; tách ra; mở rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.