- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
chất hàng; xếp hàng; nạp tải
Con tàu này có thể chở rất nhiều hàng hóa.
chất; xếp; trang bị; đóng gói; giả vờ
Xe tải đang chất hàng.
chất hàng; xếp hàng; nạp tải
Con tàu này có thể chở rất nhiều hàng hóa.
chất; xếp; trang bị; đóng gói; giả vờ
Xe tải đang chất hàng.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
chất hàng; xếp hàng; nạp tải
chất hàng; xếp hàng; nạp tải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.