Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
háng; bẹn; vùng háng
// NGHĨA CHÍNHháng; bẹn; vùng háng
Đũng quần bị rách rồi.
đũng quần
Đũng quần này rất thấp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.