dùng trong 衣裳[yi1 shang5]
váy; xiêm y (phần dưới của trang phục)
Thời xưa, người ta mặc thường phục.
váy; xiêm y
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
váy; xiêm y (phần dưới của trang phục cổ)
dùng trong 衣裳[yi1 shang5]
váy; xiêm y (phần dưới của trang phục)
Thời xưa, người ta mặc thường phục.
váy; xiêm y
Cô ấy đang mặc một chiếc váy đẹp.
váy; xiêm y (phần dưới của trang phục cổ)
dùng trong 衣裳[yi1 shang5]
váy; xiêm y (phần dưới của trang phục)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cô ấy mặc một chiếc váy lót đẹp.
áo quần; quần áo
Ngày xưa, mọi người mặc áo.
Cô ấy mặc một chiếc váy lót đẹp.
áo quần; quần áo
Ngày xưa, mọi người mặc áo.