cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác
中维持社会秩序、执法的政府部门或人员wéichí shèhuì zhìxù、zhíhuà de zhèngfǔ bùmén huò rényuán
Anh ấy là một cảnh sát.
cảnh báo; cảnh giác; cảnh sát
中提醒某人注意危险或问题tíxǐng mǒurén zhùyì wēixiǎn huò wèntí
Hãy cảnh giác với người lạ.
cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác
中维持社会秩序、执法的政府部门或人员wéichí shèhuì zhìxù、zhíhuà de zhèngfǔ bùmén huò rényuán
Anh ấy là một cảnh sát.
cảnh báo; cảnh giác; cảnh sát
中提醒某人注意危险或问题tíxǐng mǒurén zhùyì wēixiǎn huò wèntí
Hãy cảnh giác với người lạ.
cảnh sát; cảnh báo; cảnh giác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cảnh báo; cảnh giác; cảnh sát
中提醒别人注意危险或错误tíxǐng biérén zhùyì wēixiǎn huò cuòwù
cảnh báo; cảnh giác; cảnh sát
中提醒别人注意危险或错误tíxǐng biérén zhùyì wēixiǎn huò cuòwù