đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中警察工作的地方;管理治安的机构jǐngchá gōngzuò de dìfang;guǎnlǐ zhì'ān de jīgòu
Đồn cảnh sát ở gần nhà tôi.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
中警察工作的地方;管理治安的机构jǐngchá gōngzuò de dìfang;guǎnlǐ zhì'ān de jīgòu
Đồn cảnh sát ở gần nhà tôi.
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
đồn cảnh sát; sở cảnh sát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.