- 言ngôn(lời nói)
- 周chu(khắp nơi, chu đáo)
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
hòa giải; điều giải; dàn xếp
Họ đang hòa giải tranh chấp.
làm trung gian; hòa giải; mai mối
Họ cần hòa giải.
hòa giải; điều giải; dàn xếp
Họ đang hòa giải tranh chấp.
làm trung gian; hòa giải; mai mối
Họ cần hòa giải.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
hòa giải; điều giải; dàn xếp
hòa giải; điều giải; dàn xếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.