- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 冓cấu(kết cấu, ghép lại)
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
trung tâm mua sắm
Trung tâm mua sắm này rất lớn.
trung tâm mua sắm
Trung tâm mua sắm này rất lớn.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
trung tâm mua sắm
trung tâm mua sắm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.