- 身thân(thân thể)
- 尚thượng(còn, vẫn còn)
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
Anh ấy nằm xuống nghỉ ngơi rồi.
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
Anh ấy nằm xuống nghỉ ngơi rồi.
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
nằm xuống; (quân sự) nằm rạp xuống đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.