- 車xa(xe (tượng hình))
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt
xé xác bằng năm xe ngựa (hình phạt cổ đại); xa liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.