- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
thua (mất); thua cuộc
中比赛或竞争中失败,没有赢bǐsài huò jìngjìng zhōng shībài, méiyǒu yíng
Chúng tôi đã thua trận đấu.
thua (mất); thua cuộc
中比赛或竞争中失败,没有赢bǐsài huò jìngjìng zhōng shībài, méiyǒu yíng
Chúng tôi đã thua trận đấu.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
thua (mất); thua cuộc
thua (mất); thua cuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.