- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần đây; dạo này
中最近的一段时间zuì jìn de yī duàn shíjiān
Gần đây anh ấy rất bận.
Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
gần đây; dạo này
中最近这一段时间
gần đây; dạo này
中最近的一段时间zuì jìn de yī duàn shíjiān
Gần đây anh ấy rất bận.
Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
gần đây; dạo này
中最近这一段时间
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
gần đây; dạo này
gần đây; dạo này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.