- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến triển; tiến bộ
中事情或工作向前发展和进步shìqing huò gōngzuò xiàng qián fāzhǎn hé jìnbù
Công việc của chúng tôi tiến triển thuận lợi.
tiến triển; tiến bộ
中事情或工作向前发展和进步shìqing huò gōngzuò xiàng qián fāzhǎn hé jìnbù
Công việc của chúng tôi tiến triển thuận lợi.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến triển; tiến bộ
tiến triển; tiến bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.