- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
lạc đường; mất phương hướng
中找不到方向或路,不知道往哪里去zhǎo bu dào fāngxiàng huò lù, bu zhīdào wǎng nǎli qù
Tôi bị lạc trong rừng rồi.
lạc đường; mất phương hướng
中找不到方向或路,不知道往哪里去zhǎo bu dào fāngxiàng huò lù, bu zhīdào wǎng nǎli qù
Tôi bị lạc trong rừng rồi.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
lạc đường; mất phương hướng
lạc đường; mất phương hướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.