- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 兆triệu(điềm báo, triệu)
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
chạy trốn để thoát chết; thoát hiểm
Họ đã trốn thoát thành công.
chạy trốn để thoát chết; thoát hiểm
Họ đã trốn thoát thành công.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Thấy điềm xấu thì vội vàng bỏ chạy trốn đi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
chạy trốn để thoát chết; thoát hiểm
chạy trốn để thoát chết; thoát hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.