- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
kiểu dáng; tạo hình; thiết kế; dáng vẻ; tư thế
中人或物品的外观形状和样式rén huò wùpǐn de wàiguān xíngzhuàng hé yàngshì
Kiểu dáng này rất ngầu.
tạo hình; kiểu dáng; phong cách (trang phục, tóc...)
中用某种材料制作或设计成某种形状和风格yòng mǒuzhǒng cáiliào zhìzuò huò shèjì chéng mǒuzhǒng xíngzhuàng hé fēnggé
Cô ấy thích tạo hình.
kiểu dáng; tạo hình; thiết kế; dáng vẻ; tư thế
中人或物品的外观形状和样式rén huò wùpǐn de wàiguān xíngzhuàng hé yàngshì
Kiểu dáng này rất ngầu.
tạo hình; kiểu dáng; phong cách (trang phục, tóc...)
中用某种材料制作或设计成某种形状和风格yòng mǒuzhǒng cáiliào zhìzuò huò shèjì chéng mǒuzhǒng xíngzhuàng hé fēnggé
Cô ấy thích tạo hình.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
kiểu dáng; tạo hình; thiết kế; dáng vẻ; tư thế
kiểu dáng; tạo hình; thiết kế; dáng vẻ; tư thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.