Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
kiểu dáng; mẫu mã; kiểu cách
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Kiểu dáng này rất thịnh hành.
kiểu dáng; mẫu mã; kiểu cách
thiết kế ngoại quan; thiết kế bề ngoài; kiểu dáng công nghiệp
Tôi thích kiểu dáng này.
tác phong; phong cách làm việc
kiểu dáng; mẫu mã; kiểu cách
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất mới.
kiểu dáng; mẫu mã; kiểu cách
Kiểu dáng này rất đẹp.
tuấn tú; xinh đẹp; duyên dáng
Kiểu dáng này rất thịnh hành.
hình thức; kiểu dáng; mẫu
Kiểu dáng này rất thịnh hành.
kiểu dáng; mẫu mã; kiểu cách
thiết kế ngoại quan; thiết kế bề ngoài; kiểu dáng công nghiệp
Tôi thích kiểu dáng này.
tác phong; phong cách làm việc
kiểu dáng; mẫu mã; kiểu cách
Kiểu dáng của bộ quần áo này rất mới.
kiểu dáng; mẫu mã; kiểu cách
Kiểu dáng này rất đẹp.
tuấn tú; xinh đẹp; duyên dáng
Kiểu dáng này rất thịnh hành.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.