- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
tạm biệt; từ biệt; chào từ biệt
中向某人说再见;告诉别人要离开xiàng mǒurén shuō zàijiàn; gàosu biérén yào líkāi
Chúng tôi nói lời tạm biệt rồi đi.
từ biệt; chào tạm biệt
中和某人说再见;离开时向对方打招呼hé mǒurén shuō zàijiàn;líkāi shí xiàng duìfāng dǎ zhāohu
Khi nào chúng ta tạm biệt?
tạm biệt; từ biệt; chào từ biệt
中向某人说再见;告诉别人要离开xiàng mǒurén shuō zàijiàn; gàosu biérén yào líkāi
Chúng tôi nói lời tạm biệt rồi đi.
từ biệt; chào tạm biệt
中和某人说再见;离开时向对方打招呼hé mǒurén shuō zàijiàn;líkāi shí xiàng duìfāng dǎ zhāohu
Khi nào chúng ta tạm biệt?
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
tạm biệt; từ biệt; chào từ biệt
tạm biệt; từ biệt; chào từ biệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.