- 冉nhiễm(âm gợi)
- 阝ấp(vùng đất, xóm làng)
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
loại đó; thứ đó
中那样的;那一类nàyàng de;nà yī lèi
Loại sách đó tôi chưa từng đọc.
loại đó; thứ đó
中那样的;那一类nàyàng de;nà yī lèi
Loại sách đó tôi chưa từng đọc.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loại đó; thứ đó
loại đó; thứ đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.